assessment

assessment (sự đánh giá, kiểm tra) — Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc ai đó...

Bài 239/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assessment
Ngày đăng: — — Bài 239
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
239
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là học sinh.

📖 Định nghĩa (English): The process of evaluating or estimating the nature, ability, or quality of something or someone, especially a student.

💡 Ví dụ: "The teacher used various methods of assessment to evaluate student progress."
Dịch: Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để đánh giá sự tiến bộ của học sinh..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách