---
title: "assessment"
excerpt: "assessment (sự đánh giá, kiểm tra) — Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc ai đó..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "239"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/assessment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/assessment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# assessment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 239

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/assessment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/assessment/example.mp3

## assessment /əˈsesmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là học sinh.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of evaluating or estimating the nature, ability, or quality of something or someone, especially a student.

**💡 Ví dụ:** "The teacher used various methods of assessment to evaluate student progress."
 *Dịch: Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để đánh giá sự tiến bộ của học sinh..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/assessment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/assessment/
