Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
238
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ hoặc chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng và cho phép truy cập vào hệ thống, thiết bị hoặc tài khoản.
📖 Định nghĩa (English): A secret word or string of characters used to verify a user's identity and grant access to a system, device, or account.
💡 Ví dụ: "Please create a strong password with at least eight characters, including numbers and symbols."
Dịch: Vui lòng tạo mật khẩu mạnh có ít nhất tám ký tự, bao gồm chữ số và ký hiệu..
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun