---
title: "enrollment"
excerpt: "enrollment (sự ghi danh, sự đăng ký nhập học) — Hành động đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình tại trường học hoặc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "240"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enrollment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enrollment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# enrollment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 240

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/enrollment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/enrollment/example.mp3

## enrollment /ɪnˈroʊlmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình tại trường học hoặc cơ sở giáo dục.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of officially registering or signing up for a course or program at a school or educational institution.

**💡 Ví dụ:** "Enrollment for the new semester opens next Monday at the university."
 *Dịch: Việc ghi danh cho học kỳ mới sẽ được mở vào thứ Hai tuần sau tại trường đại học..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enrollment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enrollment/
