enrollment

enrollment (sự ghi danh, sự đăng ký nhập học) — Hành động đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình tại trường học hoặc...

Bài 240/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
enrollment
Ngày đăng: — — Bài 240
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
240
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình tại trường học hoặc cơ sở giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): The act of officially registering or signing up for a course or program at a school or educational institution.

💡 Ví dụ: "Enrollment for the new semester opens next Monday at the university."
Dịch: Việc ghi danh cho học kỳ mới sẽ được mở vào thứ Hai tuần sau tại trường đại học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách