asset allocation

asset allocation (phân bổ tài sản) — Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và ...

Bài 988/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
asset allocation
Ngày đăng: — — Bài 988
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
988
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt để cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): The strategy of dividing investments among different asset categories such as stocks, bonds, and cash to balance risk and reward.

💡 Ví dụ: "A good asset allocation helps you manage risk according to your financial goals."
Dịch: Một phân bổ tài sản hợp lý giúp bạn quản lý rủi ro theo các mục tiêu tài chính của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách