Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

asset allocation

asset allocation (phân bổ tài sản) — Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và ...

Bài 988/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
asset allocation
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 988
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
988
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt để cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): The strategy of dividing investments among different asset categories such as stocks, bonds, and cash to balance risk and reward.

💡 Ví dụ: "A good asset allocation helps you manage risk according to your financial goals."
Dịch: Một phân bổ tài sản hợp lý giúp bạn quản lý rủi ro theo các mục tiêu tài chính của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách