fixed deposit

fixed deposit (tiền gửi có kỳ hạn) — Tài khoản ngân hàng giữ một số tiền cố định trong một khoảng thời gian nhất định với lãi suất đượ...

Bài 989/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fixed deposit
Ngày đăng: — — Bài 989
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
989
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng giữ một số tiền cố định trong một khoảng thời gian nhất định với lãi suất được đảm bảo.

📖 Định nghĩa (English): A bank account that holds a fixed amount of money for a set period at a guaranteed interest rate.

💡 Ví dụ: "He put his savings in a fixed deposit to earn higher interest."
Dịch: Anh ấy gửi tiết kiệm vào tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách