mutual fund

mutual fund (quỹ tương hỗ) — Một phương tiện đầu tư gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua một danh mục chứng khoán đa dạng.

Bài 987/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mutual fund
Ngày đăng: — — Bài 987
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
987
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện đầu tư gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua một danh mục chứng khoán đa dạng.

📖 Định nghĩa (English): An investment vehicle that pools money from many investors to purchase a diversified portfolio of securities.

💡 Ví dụ: "She chose a mutual fund because it allowed her to invest in many companies with a small amount of money."
Dịch: Cô ấy chọn quỹ tương hỗ vì nó cho phép cô đầu tư vào nhiều công ty chỉ với một khoản tiền nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách