Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

assignment

assignment (bài tập, nhiệm vụ được giao) — Một nhiệm vụ hoặc phần công việc được giao cho ai đó, đặc biệt là trong học tập hoặc công việc.

Bài 3368/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assignment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3368
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3368
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhiệm vụ hoặc phần công việc được giao cho ai đó, đặc biệt là trong học tập hoặc công việc.

📖 Định nghĩa (English): A task or piece of work that is given to someone, especially as part of their studies or job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She finished her math assignment before dinner."
    Dịch: Cô ấy hoàn thành bài tập toán trước bữa tối..
  2. "The teacher gave the students a writing assignment."
  3. "He works on his assignment every evening."

🔗 Collocations phổ biến: complete an assignment · do an assignment · turn in an assignment · homework assignment

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách