Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

classroom

classroom (lớp học, phòng học) — Một căn phòng trong trường học nơi diễn ra các buổi học.

Bài 3369/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
classroom
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3369
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3369
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng trong trường học nơi diễn ra các buổi học.

📖 Định nghĩa (English): A room in a school where lessons take place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The students sat quietly in the classroom."
    Dịch: Các học sinh ngồi yên lặng trong lớp học..
  2. "Our classroom has twenty desks and a whiteboard."
  3. "Please do not run in the classroom."

🔗 Collocations phổ biến: in the classroom · classroom management · classroom activities · enter the classroom

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách