assimilation

assimilation (sự đồng hóa) — Quá trình một nhóm thiểu số dần tiếp nhận phong tục, thái độ và văn hóa của xã hội đa số.

Bài 309/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assimilation
Ngày đăng: — — Bài 309
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
309
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một nhóm thiểu số dần tiếp nhận phong tục, thái độ và văn hóa của xã hội đa số.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a minority group gradually adopts the customs, attitudes, and culture of the majority society.

💡 Ví dụ: "The new immigrants experienced cultural assimilation over several generations in the host country."
Dịch: Những người nhập cư mới đã trải qua quá trình đồng hóa văn hóa qua nhiều thế hệ tại nước sở tại..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách