cultural heritage

cultural heritage (di sản văn hóa) — Di sản gồm các hiện vật vật chất, truyền thống và giá trị vô hình được thừa hưởng từ các thế hệ t...

Bài 310/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultural heritage
Ngày đăng: — — Bài 310
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
310
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di sản gồm các hiện vật vật chất, truyền thống và giá trị vô hình được thừa hưởng từ các thế hệ trước và bảo tồn cho tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The legacy of physical artifacts, traditions, and intangible attributes inherited from past generations and preserved for the future.

💡 Ví dụ: "UNESCO has listed many sites of cultural heritage to protect them for future generations."
Dịch: UNESCO đã đưa nhiều di sản văn hóa vào danh sách bảo vệ cho các thế hệ tương lai..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách