folklore

folklore (văn hóa dân gian) — Những niềm tin, huyền thoại, truyện kể và phong tục truyền thống của một cộng đồng, được truyền q...

Bài 308/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
folklore
Ngày đăng: — — Bài 308
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
308
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những niềm tin, huyền thoại, truyện kể và phong tục truyền thống của một cộng đồng, được truyền qua các thế hệ bằng lời nói.

📖 Định nghĩa (English): The traditional beliefs, myths, tales, and customs of a community, passed down through generations by word of mouth.

💡 Ví dụ: "The legend of Lac Long Quan is an important part of Vietnamese folklore."
Dịch: Truyền thuyết về Lạc Long Quân là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian Việt Nam..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách