Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3329
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bệnh lý gây khó thở do đường thở trong phổi bị thu hẹp.
📖 Định nghĩa (English): A medical condition that causes difficulty breathing because the airways in the lungs become narrow.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses an inhaler to control her asthma."
Dịch: Cô ấy sử dụng ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn.. - ② "Asthma attacks can be triggered by dust and pollen."
- ③ "Many children with asthma can play sports normally."
🔗 Collocations phổ biến: have asthma · asthma attack · asthma symptoms · asthma inhaler · severe asthma
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun