Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blood test

blood test (xét nghiệm máu) — Một cuộc kiểm tra y tế đối với mẫu máu để phát hiện bệnh, tình trạng hoặc mức độ của một số chất ...

Bài 3328/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blood test
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3328
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3328
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm tra y tế đối với mẫu máu để phát hiện bệnh, tình trạng hoặc mức độ của một số chất nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A medical examination of a blood sample to check for diseases, conditions, or the level of certain substances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor ordered a blood test to check her cholesterol."
    Dịch: Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của cô ấy..
  2. "A simple blood test can detect many infections."
  3. "He went to the clinic for a blood test this morning."

🔗 Collocations phổ biến: order a blood test · take a blood test · blood test results · routine blood test · do a blood test

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách