Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ensemble

ensemble (bộ trang phục phối hợp) — bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp

Bài 3692/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ensemble
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3692
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3692
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp

📖 Định nghĩa (English): a set of clothes that are worn together and look attractive when combined

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a beautiful red ensemble to the party."
    Dịch: Cô ấy mặc một bộ trang phục đỏ đẹp đến bữa tiệc..
  2. "His casual ensemble includes jeans and a white shirt."
  3. "The designer presented a new spring ensemble."

🔗 Collocations phổ biến: wear an ensemble · matching ensemble · formal ensemble · complete ensemble

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách