Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3692
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp
📖 Định nghĩa (English): a set of clothes that are worn together and look attractive when combined
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a beautiful red ensemble to the party."
Dịch: Cô ấy mặc một bộ trang phục đỏ đẹp đến bữa tiệc.. - ② "His casual ensemble includes jeans and a white shirt."
- ③ "The designer presented a new spring ensemble."
🔗 Collocations phổ biến: wear an ensemble · matching ensemble · formal ensemble · complete ensemble
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun