Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3446
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giỏi thể thao, đặc biệt là người thi đấu trong các sự kiện như chạy, bơi lội hoặc các môn thể thao đồng đội.
📖 Định nghĩa (English): A person who is good at sports, especially one who competes in events such as running, swimming, or team sports.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She became a professional athlete at the age of twenty."
Dịch: Cô ấy trở thành một vận động viên chuyên nghiệp khi hai mươi tuổi.. - ② "The athlete trained six hours a day for the Olympics."
- ③ "Many athletes compete at the international level."
🔗 Collocations phổ biến: professional athlete · Olympic athlete · talented athlete · top athlete · amateur athlete
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun