Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3445
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chơi trong cùng một đội với bạn.
📖 Định nghĩa (English): A person who plays on the same team as you.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My teammate passed me the ball."
Dịch: Đồng đội của tôi đã chuyền bóng cho tôi.. - ② "She trained with her teammates every morning."
- ③ "He has been my teammate for three years."
🔗 Collocations phổ biến: support a teammate · former teammate · teammate's performance · teammate on the team
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun