Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3447
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao.
📖 Định nghĩa (English): A person or team that has won a competition, especially in sports.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is the world champion in swimming."
Dịch: Cô ấy là nhà vô địch thế giới môn bơi lội.. - ② "The champion received a gold medal after the final match."
- ③ "He became a champion after ten years of hard training."
🔗 Collocations phổ biến: world champion · defending champion · Olympic champion · reigning champion · national champion
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun