borrower

borrower (người vay) — Người hoặc tổ chức nhận tiền từ người cho vay với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau.

Bài 1180/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
borrower
Ngày đăng: — — Bài 1199
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1199
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận tiền từ người cho vay với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that receives money from a lender with the agreement to pay it back later.

💡 Ví dụ: "The borrower must repay the loan within five years."
Dịch: Người vay phải hoàn trả khoản vay trong vòng năm năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách