Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

atmosphere

atmosphere (khí quyển) — Lớp khí bao quanh một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất.

Bài 3609/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
atmosphere
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3609
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3609
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp khí bao quanh một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất.

📖 Định nghĩa (English): The layer of gases surrounding a planet, especially Earth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Earth's atmosphere protects us from harmful radiation."
    Dịch: Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại..
  2. "Scientists study the atmosphere to understand climate change."
  3. "There is very little oxygen in Mars's atmosphere."

🔗 Collocations phổ biến: Earth's atmosphere · upper atmosphere · thin atmosphere · pollute the atmosphere · atmosphere of a planet

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách