Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

species

species (loài) — Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối vớ...

Bài 3608/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
species
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3608
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3608
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The giant panda is an endangered species."
    Dịch: Gấu trúc lớn là một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng..
  2. "Scientists discovered a new species of fish in the ocean."
  3. "Many species of birds migrate south for the winter."

🔗 Collocations phổ biến: endangered species · new species · species diversity · native species · species extinction

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách