---
title: "species"
excerpt: "species (loài) — Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối vớ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3608"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/species/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/species/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# species

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3608

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/species/pronunciation.mp3

## species /ˈspiːʃiːz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The giant panda is an endangered species." *Dịch: Gấu trúc lớn là một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng..*
2. **②** "Scientists discovered a new species of fish in the ocean."
3. **③** "Many species of birds migrate south for the winter."

**🔗 Collocations phổ biến:** endangered species · new species · species diversity · native species · species extinction

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/species/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/species/
