Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2704
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hoặc người tổ chức và bán các tour du lịch hoặc kỳ nghỉ trọn gói.
📖 Định nghĩa (English): A company or person that organizes and sells package holidays or tours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We booked our trip through a local tour operator."
Dịch: Chúng tôi đã đặt chuyến đi qua một công ty điều hành tour địa phương.. - ② "The tour operator offers guided hikes in the mountains."
- ③ "Many tour operators give discounts for early bookings."
🔗 Collocations phổ biến: local tour operator · reputable tour operator · book through a tour operator · tour operator license
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun