tour operator

tour operator (công ty điều hành tour du lịch) — Một công ty hoặc người tổ chức và bán các tour du lịch hoặc kỳ nghỉ trọn gói.

Bài 2612/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tour operator
Ngày đăng: — — Bài 2704
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2704
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hoặc người tổ chức và bán các tour du lịch hoặc kỳ nghỉ trọn gói.

📖 Định nghĩa (English): A company or person that organizes and sells package holidays or tours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We booked our trip through a local tour operator."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt chuyến đi qua một công ty điều hành tour địa phương..
  2. "The tour operator offers guided hikes in the mountains."
  3. "Many tour operators give discounts for early bookings."

🔗 Collocations phổ biến: local tour operator · reputable tour operator · book through a tour operator · tour operator license

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách