Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3893
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hành xử trong các mối quan hệ thân mật, được hình thành bởi những trải nghiệm thuở nhỏ với người chăm sóc.
📖 Định nghĩa (English): The way a person behaves in close relationships, shaped by early experiences with caregivers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her attachment style affects how she handles conflicts with her partner."
Dịch: Phong cách gắn bó của cô ấy ảnh hưởng đến cách cô giải quyết xung đột với bạn đời.. - ② "People with a secure attachment style tend to have healthier relationships."
- ③ "A therapist can help you understand your attachment style."
🔗 Collocations phổ biến: secure attachment style · anxious attachment style · attachment style affects · understand your attachment style
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun