Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

attitude

attitude (thái độ) — Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi.

Bài 3892/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
attitude
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3892
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3892
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi.

📖 Định nghĩa (English): A way of feeling or thinking about someone or something that is shown in one's behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her positive attitude helps her succeed at work."
    Dịch: Thái độ tích cực của cô ấy giúp cô thành công trong công việc..
  2. "He has a bad attitude toward his new job."
  3. "A good attitude can change your life."

🔗 Collocations phổ biến: positive attitude · bad attitude · attitude toward(s) · change one's attitude · adopt an attitude

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách