Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3892
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi.
📖 Định nghĩa (English): A way of feeling or thinking about someone or something that is shown in one's behavior.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her positive attitude helps her succeed at work."
Dịch: Thái độ tích cực của cô ấy giúp cô thành công trong công việc.. - ② "He has a bad attitude toward his new job."
- ③ "A good attitude can change your life."
🔗 Collocations phổ biến: positive attitude · bad attitude · attitude toward(s) · change one's attitude · adopt an attitude
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun