Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

behavior

behavior (hành vi) — Cách một người hành xử hoặc cư xử, đặc biệt trong mối quan hệ với người khác.

Bài 3894/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
behavior
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3894
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3894
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hành xử hoặc cư xử, đặc biệt trong mối quan hệ với người khác.

📖 Định nghĩa (English): The way a person acts or conducts themselves, especially in relation to others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His behavior at school has improved this year."
    Dịch: Hành vi của cậu ấy ở trường đã được cải thiện trong năm nay..
  2. "Scientists study animal behavior in the wild."
  3. "Aggressive behavior can be a sign of stress."

🔗 Collocations phổ biến: aggressive behavior · good/bad behavior · social behavior · impulsive behavior

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách