Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2129
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ bánh mì dày, dai có hình vòng, được làm bằng cách luộc bột trước khi nướng.
📖 Định nghĩa (English): A dense, chewy bread roll shaped like a ring, made by boiling the dough before baking it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I eat a bagel with cream cheese for breakfast."
Dịch: Tôi ăn bánh mì vòng với phô mai kem cho bữa sáng.. - ② "She bought fresh bagels from the bakery on the corner."
- ③ "Would you like an everything bagel or a plain one?"
🔗 Collocations phổ biến: plain bagel · everything bagel · sesame bagel · bagel with cream cheese · cinnamon raisin bagel · fresh bagel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun