bagel

bagel (bánh mì vòng) — Ổ bánh mì dày, dai có hình vòng, được làm bằng cách luộc bột trước khi nướng.

Bài 2044/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bagel
Ngày đăng: — — Bài 2129
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2129
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ bánh mì dày, dai có hình vòng, được làm bằng cách luộc bột trước khi nướng.

📖 Định nghĩa (English): A dense, chewy bread roll shaped like a ring, made by boiling the dough before baking it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat a bagel with cream cheese for breakfast."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì vòng với phô mai kem cho bữa sáng..
  2. "She bought fresh bagels from the bakery on the corner."
  3. "Would you like an everything bagel or a plain one?"

🔗 Collocations phổ biến: plain bagel · everything bagel · sesame bagel · bagel with cream cheese · cinnamon raisin bagel · fresh bagel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách