Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
153
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đã được cấp giấy phép hành nghề để đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc thương mại, đặc biệt là luật sư.
📖 Định nghĩa (English): A person who has been legally qualified to act on behalf of another person in legal or business matters, especially a lawyer.
💡 Ví dụ: "She hired an attorney to handle the property dispute."
Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để xử lý tranh chấp tài sản..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun