statute of limitations

statute of limitations (thời hiệu khởi kiện) — Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn đó có thể khởi xướng ...

Bài 152/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
statute of limitations
Ngày đăng: — — Bài 152
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
152
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn đó có thể khởi xướng các thủ tục pháp lý liên quan đến sự kiện đó.

📖 Định nghĩa (English): A law that sets the maximum period of time after an event within which legal proceedings related to that event may be initiated.

💡 Ví dụ: "The statute of limitations for filing a personal injury claim in this state is three years."
Dịch: Thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân tại bang này là ba năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách