breach of contract

breach of contract (vi phạm hợp đồng) — Sự vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận có ràng buộc mà không có lý do pháp l...

Bài 154/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breach of contract
Ngày đăng: — — Bài 154
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
154
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận có ràng buộc mà không có lý do pháp lý chính đáng.

📖 Định nghĩa (English): A violation of the terms or conditions of a binding agreement without a legitimate legal excuse.

💡 Ví dụ: "The supplier was sued for breach of contract after failing to deliver goods on time."
Dịch: Nhà cung cấp bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi giao hàng không đúng hạn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách