audiobook

audiobook (sách nói) — Bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to, có sẵn dưới dạng tệp kỹ thuật số hoặc CD, mà bạn có thể...

Bài 1974/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
audiobook
Ngày đăng: — — Bài 2058
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2058
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to, có sẵn dưới dạng tệp kỹ thuật số hoặc CD, mà bạn có thể nghe thay vì đọc.

📖 Định nghĩa (English): A recording of a book read aloud, available as a digital file or CD, that you can listen to instead of reading.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I listen to an audiobook on my way to work."
    Dịch: Tôi nghe sách nói trên đường đi làm..
  2. "She downloaded an audiobook for her long flight."
  3. "Audiobooks are great for people who don't have time to read."

🔗 Collocations phổ biến: listen to an audiobook · download an audiobook · audiobook version · audiobook narrator · digital audiobook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách