Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2058
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to, có sẵn dưới dạng tệp kỹ thuật số hoặc CD, mà bạn có thể nghe thay vì đọc.
📖 Định nghĩa (English): A recording of a book read aloud, available as a digital file or CD, that you can listen to instead of reading.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I listen to an audiobook on my way to work."
Dịch: Tôi nghe sách nói trên đường đi làm.. - ② "She downloaded an audiobook for her long flight."
- ③ "Audiobooks are great for people who don't have time to read."
🔗 Collocations phổ biến: listen to an audiobook · download an audiobook · audiobook version · audiobook narrator · digital audiobook
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun