to wash up

to wash up (rửa tay và mặt) — Hành động rửa tay và mặt, đặc biệt là trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc bẩn.

Bài 1973/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to wash up
Ngày đăng: — — Bài 2057
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2057
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rửa tay và mặt, đặc biệt là trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc bẩn.

📖 Định nghĩa (English): To wash one's hands and face, especially before a meal or after dirty work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids need to wash up before dinner."
    Dịch: Bọn trẻ cần rửa tay trước bữa tối..
  2. "I'll just wash up quickly before we leave."
  3. "Please wash up after handling the raw meat."

🔗 Collocations phổ biến: wash up quickly · wash up before a meal · wash up after work · wash up properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách