Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2057
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rửa tay và mặt, đặc biệt là trước bữa ăn hoặc sau khi làm việc bẩn.
📖 Định nghĩa (English): To wash one's hands and face, especially before a meal or after dirty work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids need to wash up before dinner."
Dịch: Bọn trẻ cần rửa tay trước bữa tối.. - ② "I'll just wash up quickly before we leave."
- ③ "Please wash up after handling the raw meat."
🔗 Collocations phổ biến: wash up quickly · wash up before a meal · wash up after work · wash up properly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase