Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2059
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một email hoặc tin nhắn tự động được gửi để phản hồi khi nhận được tin nhắn, đặc biệt khi người gửi không có mặt.
📖 Định nghĩa (English): An automatic email or message sent in response to receiving a message, especially when the sender is unavailable.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I set up an auto-reply before going on vacation."
Dịch: Tôi đã thiết lập tin nhắn trả lời tự động trước khi đi nghỉ.. - ② "Her auto-reply said she was out of the office."
- ③ "The auto-reply let everyone know I would be back next week."
🔗 Collocations phổ biến: set up an auto-reply · send an auto-reply · out-of-office auto-reply · auto-reply message
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun