wages

wages (tiền lương, tiền công) — Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao ...

Bài 2890/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wages
Ngày đăng: — — Bài 2890
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2890
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao động trả cho nhân viên.

📖 Định nghĩa (English): A fixed regular payment, typically paid on a daily or weekly basis, made by an employer to an employee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His wages were raised last month."
    Dịch: Tiền lương của anh ấy đã được tăng vào tháng trước..
  2. "Many workers depend on daily wages to survive."
  3. "The company pays fair wages to all its employees."

🔗 Collocations phổ biến: fair wages · minimum wages · daily wages · earn wages · pay wages

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách