Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2890
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao động trả cho nhân viên.
📖 Định nghĩa (English): A fixed regular payment, typically paid on a daily or weekly basis, made by an employer to an employee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His wages were raised last month."
Dịch: Tiền lương của anh ấy đã được tăng vào tháng trước.. - ② "Many workers depend on daily wages to survive."
- ③ "The company pays fair wages to all its employees."
🔗 Collocations phổ biến: fair wages · minimum wages · daily wages · earn wages · pay wages
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun