auditor

auditor (kiểm toán viên) — Người có nhiệm vụ kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng chính xác và tuân thủ quy định.

Bài 2958/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
auditor
Ngày đăng: — — Bài 2958
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2958
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng chính xác và tuân thủ quy định.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to examine financial records to make sure they are correct and follow the rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The auditor checked the company's financial reports."
    Dịch: Kiểm toán viên đã kiểm tra các báo cáo tài chính của công ty..
  2. "An external auditor visits our office once a year."
  3. "The auditor found several small errors in the accounts."

🔗 Collocations phổ biến: external auditor · internal auditor · certified auditor · audit firm · independent auditor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách