purchasing power

purchasing power (sức mua) — Giá trị của đồng tiền được thể hiện qua lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một đơn vị tiền có thể mua...

Bài 2959/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
purchasing power
Ngày đăng: — — Bài 2959
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2959
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của đồng tiền được thể hiện qua lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một đơn vị tiền có thể mua được.

📖 Định nghĩa (English): The value of a currency expressed in terms of the amount of goods or services that one unit of money can buy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Inflation reduces the purchasing power of money."
    Dịch: Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền..
  2. "Rising wages do not always increase purchasing power."
  3. "The dollar lost purchasing power over the past decade."

🔗 Collocations phổ biến: purchasing power parity · loss of purchasing power · increased purchasing power · real purchasing power · declining purchasing power

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách