usury

usury (cho vay nặng lãi) — Việc cho vay tiền với mức lãi suất vô lý cao, thường là bất hợp pháp.

Bài 2957/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
usury
Ngày đăng: — — Bài 2957
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2957
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cho vay tiền với mức lãi suất vô lý cao, thường là bất hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): The practice of lending money at unreasonably high interest rates, often illegal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The law strictly prohibits usury."
    Dịch: Luật pháp nghiêm cấm hành vi cho vay nặng lãi..
  2. "Many people accuse payday lenders of usury."
  3. "Charging thirty percent monthly interest is considered usury."

🔗 Collocations phổ biến: practice usury · accuse of usury · usury laws · charge usury · commit usury

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách