Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3520
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ phủ lớp nội dung kỹ thuật số như hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin lên thế giới thực thông qua thiết bị như điện thoại thông minh hoặc kính đặc biệt.
📖 Định nghĩa (English): A technology that overlays digital content such as images, sounds, or information onto the real world through a device like a smartphone or special glasses.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many mobile games use augmented reality to place characters in your living room."
Dịch: Nhiều trò chơi di động sử dụng thực tế tăng cường để đặt nhân vật vào phòng khách của bạn.. - ② "The museum offers an augmented reality tour for a more interactive experience."
- ③ "Architects use augmented reality to show clients how a new building will look."
🔗 Collocations phổ biến: augmented reality app · AR experience · augmented reality headset · AR technology · augmented reality overlay
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun