Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Data Breach

Data Breach (vụ rò rỉ dữ liệu, vi phạm dữ liệu) — Sự cố trong đó thông tin riêng tư hoặc bảo mật bị người hoặc hệ thống không có thẩm quyền truy cậ...

Bài 3521/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Data Breach
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3521
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3521
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cố trong đó thông tin riêng tư hoặc bảo mật bị người hoặc hệ thống không có thẩm quyền truy cập, đánh cắp hoặc tiết lộ.

📖 Định nghĩa (English): An incident in which private or confidential information is accessed, stolen, or exposed by an unauthorized person or system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company reported a major data breach affecting millions of customers."
    Dịch: Công ty đã báo cáo một vụ rò r dữ liệu lớn ảnh hưởng đến hàng triệu khách hàng..
  2. "After the data breach, users were asked to change their passwords immediately."
  3. "A data breach can lead to identity theft and serious financial loss."

🔗 Collocations phổ biến: report a data breach · major data breach · data breach notification · suffer a data breach · data breach incident

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách