---
title: "Data Breach"
excerpt: "Data Breach (vụ rò rỉ dữ liệu, vi phạm dữ liệu) — Sự cố trong đó thông tin riêng tư hoặc bảo mật bị người hoặc hệ thống không có thẩm quyền truy cậ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3521"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-breach/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-breach/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Data Breach

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3521

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/data-breach/pronunciation.mp3

## Data Breach /ˈdeɪtə briːtʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự cố trong đó thông tin riêng tư hoặc bảo mật bị người hoặc hệ thống không có thẩm quyền truy cập, đánh cắp hoặc tiết lộ.

**📖 Định nghĩa (English):** An incident in which private or confidential information is accessed, stolen, or exposed by an unauthorized person or system.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company reported a major data breach affecting millions of customers." *Dịch: Công ty đã báo cáo một vụ rò r dữ liệu lớn ảnh hưởng đến hàng triệu khách hàng..*
2. **②** "After the data breach, users were asked to change their passwords immediately."
3. **③** "A data breach can lead to identity theft and serious financial loss."

**🔗 Collocations phổ biến:** report a data breach · major data breach · data breach notification · suffer a data breach · data breach incident

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-breach/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-breach/
