Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3528
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể có khả năng theo dõi dữ liệu sức khỏe, gửi thông báo hoặc thực hiện các tác vụ máy tính khác.
📖 Định nghĩa (English): A small electronic device worn on the body that can track health data, send notifications, or perform other computing tasks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many runners use a wearable to track their distance and heart rate."
Dịch: Nhiều vận động viên chạy bộ sử dụng thiết bị đeo để theo dõi quãng đường và nhịp tim.. - ② "Smart watches are the most popular type of wearable today."
- ③ "Doctors can monitor patients remotely through wearable health devices."
🔗 Collocations phổ biến: wearable device · wearable technology · wearable fitness tracker · wearable sensor · wearable market
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun