Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

aunt

aunt (cô, dì, bác gái) — Chị hoặc em gái của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu.

Bài 3790/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aunt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3790
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3790
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chị hoặc em gái của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu.

📖 Định nghĩa (English): The sister of one's father or mother, or the wife of one's uncle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My aunt lives in Hanoi and visits us every summer."
    Dịch: Cô tôi sống ở Hà Nội và đến thăm chúng tôi mỗi mùa hè..
  2. "She is my favorite aunt because she always brings gifts."
  3. "We went to my aunt's house for Thanksgiving dinner."

🔗 Collocations phổ biến: favorite aunt; maternal aunt; paternal aunt; aunt and uncle; aunt's house

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách