Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

father-in-law

father-in-law (bố chồng, bố vợ) — Bố của chồng hoặc vợ mình.

Bài 3791/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
father-in-law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3791
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3791
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố của chồng hoặc vợ mình.

📖 Định nghĩa (English): The father of one's spouse.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My father-in-law taught me how to fish last weekend."
    Dịch: Bố chồng tôi đã dạy tôi cách câu cá vào cuối tuần trước..
  2. "She has a good relationship with her father-in-law."
  3. "We invited my father-in-law to join our family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: meet one's father-in-law; future father-in-law; father-in-law and mother-in-law; father-in-law's house

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách