austerity

austerity (chính sách thắt lưng buộc bụng) — Các chính sách kinh tế mà chính phủ sử dụng để cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, đặc biệt tron...

Bài 2949/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
austerity
Ngày đăng: — — Bài 2950
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2950
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chính sách kinh tế mà chính phủ sử dụng để cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.

📖 Định nghĩa (English): Economic policies used by governments to reduce public spending and raise taxes, especially during a financial crisis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government introduced austerity measures to reduce the national debt."
    Dịch: Chính phủ đã áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng để giảm nợ quốc gia..
  2. "Austerity often leads to cuts in public services."
  3. "Many people protested against austerity policies."

🔗 Collocations phổ biến: austerity measures · austerity policies · austerity program · implement austerity · face austerity

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách