Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2951
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mà chính phủ hoặc tổ chức đưa vào nền kinh tế để khuyến khích chi tiêu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
📖 Định nghĩa (English): Money that a government or organization puts into the economy to encourage spending and boost economic growth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The central bank approved a stimulus package to boost the economy."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã phê duyệt một gói kích cầu để thúc đẩy nền kinh tế.. - ② "Tax cuts are a form of fiscal stimulus."
- ③ "The stimulus helped many small businesses survive the recession."
🔗 Collocations phổ biến: economic stimulus · stimulus package · fiscal stimulus · stimulus check · stimulus plan
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun