wealth management

wealth management (quản lý tài sản) — Dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên và lập kế hoạch cho các cá nhân có giá trị tài sản lớn.

Bài 2948/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wealth management
Ngày đăng: — — Bài 2949
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2949
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên và lập kế hoạch cho các cá nhân có giá trị tài sản lớn.

📖 Định nghĩa (English): A financial service that provides advice and planning for high-net-worth individuals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works in wealth management at a major international bank."
    Dịch: Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quản lý tài sản tại một ngân hàng quốc tế lớn..
  2. "Wealth management services include investment and tax planning."
  3. "The firm specializes in wealth management for retirees."

🔗 Collocations phổ biến: wealth management services · wealth management firm · wealth management advisor · private wealth management · wealth management strategy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách