e-reader

e-reader (máy đọc sách điện tử) — Một thiết bị điện tử cầm tay dùng để đọc sách, báo và tạp chí kỹ thuật số, thường có màn hình e-ink.

Bài 1976/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
e-reader
Ngày đăng: — — Bài 2060
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2060
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử cầm tay dùng để đọc sách, báo và tạp chí kỹ thuật số, thường có màn hình e-ink.

📖 Định nghĩa (English): A handheld electronic device used for reading digital books, newspapers, and magazines, often with an e-ink display.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take my e-reader with me when I travel."
    Dịch: Tôi mang theo máy đọc sách điện tử khi đi du lịch..
  2. "An e-reader is much lighter than carrying many books."
  3. "She bought a new e-reader for reading at night."

🔗 Collocations phổ biến: e-reader device · digital e-reader · e-reader screen · portable e-reader · e-reader app

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách