Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2060
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử cầm tay dùng để đọc sách, báo và tạp chí kỹ thuật số, thường có màn hình e-ink.
📖 Định nghĩa (English): A handheld electronic device used for reading digital books, newspapers, and magazines, often with an e-ink display.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I take my e-reader with me when I travel."
Dịch: Tôi mang theo máy đọc sách điện tử khi đi du lịch.. - ② "An e-reader is much lighter than carrying many books."
- ③ "She bought a new e-reader for reading at night."
🔗 Collocations phổ biến: e-reader device · digital e-reader · e-reader screen · portable e-reader · e-reader app
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun