Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

automation

automation (tự động hóa) — Việc sử dụng máy móc hoặc công nghệ để thực hiện các công việc mà trước đây con người làm.

Bài 3177/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
automation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3177
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3177
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng máy móc hoặc công nghệ để thực hiện các công việc mà trước đây con người làm.

📖 Định nghĩa (English): The use of machines or technology to perform tasks that were previously done by people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Automation has reduced the need for manual labor in many factories."
    Dịch: Tự động hóa đã giảm nhu cầu sử dụng lao động thủ công trong nhiều nhà máy..
  2. "The company invested in automation to lower production costs."
  3. "Full automation allows the plant to run 24 hours a day."

🔗 Collocations phổ biến: industrial automation · process automation · automation system · automation technology

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách