Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3178
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật liệu dùng để bọc hoặc bảo vệ sản phẩm cho việc lưu trữ, vận chuyển hoặc bán hàng.
📖 Định nghĩa (English): The materials used to wrap or protect products for storage, transport, or sale.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The packaging keeps the food fresh."
Dịch: Bao bì giữ cho thực phẩm luôn tươi mới.. - ② "Eco-friendly packaging reduces environmental impact."
- ③ "This company designs packaging for cosmetics."
🔗 Collocations phổ biến: product packaging; food packaging; packaging design; packaging material; biodegradable packaging
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun