Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3176
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp sản xuất tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình sản xuất.
📖 Định nghĩa (English): A production method that focuses on minimizing waste and increasing efficiency by removing unnecessary steps in the manufacturing process.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The plant adopted lean manufacturing to cut costs and save time."
Dịch: Nhà máy đã áp dụng sản xuất tinh gọn để cắt giảm chi phí và tiết kiệm thời gian.. - ② "Lean manufacturing helps companies reduce material waste."
- ③ "Our team trained for two months before introducing lean manufacturing."
🔗 Collocations phổ biến: implement lean manufacturing · adopt lean manufacturing · lean manufacturing principles · lean manufacturing system · lean manufacturing techniques
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun