Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

smart device

smart device (thiết bị thông minh) — Thiết bị điện tử có thể kết nối internet và các thiết bị khác để thực hiện các tác vụ tự động.

Bài 3567/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
smart device
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3567
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3567
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử có thể kết nối internet và các thiết bị khác để thực hiện các tác vụ tự động.

📖 Định nghĩa (English): An electronic device that can connect to the internet and other devices to perform automated tasks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A smart speaker is a common smart device."
    Dịch: Loa thông minh là một thiết bị thông minh ph biến..
  2. "She uses smart devices to control the lights at home."
  3. "Smart devices can make daily life easier."

🔗 Collocations phổ biến: smart device ecosystem · connect smart devices · smart home device · smart device market · control smart devices

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách