avocado

avocado (quả bơ) — Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem và hạt lớn ở giữa, t...

Bài 2155/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
avocado
Ngày đăng: — — Bài 2241
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2241
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem và hạt lớn ở giữa, thường được ăn sống.

📖 Định nghĩa (English): A pear-shaped fruit with a dark green skin, creamy green flesh, and a large seed in the middle, often eaten raw.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat avocado on toast for breakfast every morning."
    Dịch: Tôi ăn bơ với bánh mì nướng cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "She made fresh guacamole with three ripe avocados."
  3. "Avocado is rich in healthy fats and vitamins."

🔗 Collocations phổ biến: avocado toast · ripe avocado · avocado salad · avocado oil · slice an avocado

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách