Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2241
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem và hạt lớn ở giữa, thường được ăn sống.
📖 Định nghĩa (English): A pear-shaped fruit with a dark green skin, creamy green flesh, and a large seed in the middle, often eaten raw.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I eat avocado on toast for breakfast every morning."
Dịch: Tôi ăn bơ với bánh mì nướng cho bữa sáng mỗi ngày.. - ② "She made fresh guacamole with three ripe avocados."
- ③ "Avocado is rich in healthy fats and vitamins."
🔗 Collocations phổ biến: avocado toast · ripe avocado · avocado salad · avocado oil · slice an avocado
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun