Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2242
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bông cải xanh, một loại rau có thân dày và chùm nụ hoa màu xanh, thường được ăn như thực phẩm lành mạnh.
📖 Định nghĩa (English): A green vegetable with a thick stem and a cluster of green flower buds, commonly eaten as a healthy food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to eat broccoli with cheese sauce for dinner."
Dịch: Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai cho bữa tối.. - ② "My mom adds broccoli to the stir-fry for extra nutrition."
- ③ "Steam the broccoli for five minutes before serving it."
🔗 Collocations phổ biến: steam broccoli · fresh broccoli · broccoli soup · broccoli salad · broccoli florets
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun