broccoli

broccoli (bông cải xanh, súp lơ xanh) — Bông cải xanh, một loại rau có thân dày và chùm nụ hoa màu xanh, thường được ăn như thực phẩm làn...

Bài 2156/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broccoli
Ngày đăng: — — Bài 2242
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2242
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bông cải xanh, một loại rau có thân dày và chùm nụ hoa màu xanh, thường được ăn như thực phẩm lành mạnh.

📖 Định nghĩa (English): A green vegetable with a thick stem and a cluster of green flower buds, commonly eaten as a healthy food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to eat broccoli with cheese sauce for dinner."
    Dịch: Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai cho bữa tối..
  2. "My mom adds broccoli to the stir-fry for extra nutrition."
  3. "Steam the broccoli for five minutes before serving it."

🔗 Collocations phổ biến: steam broccoli · fresh broccoli · broccoli soup · broccoli salad · broccoli florets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách